| STT | Tên sách | Tác giả | Nhà xuất bản | Năm | Số trang | Mã TL |
| 1 | Giáo trình Vẽ kỹ thuật | Phạm Thị Hoa | | | 312 | |
| 2 | Giáo trình Nhiên liệu dầu mỡ | Trần Văn Triệu | | | 141 | |
| 3 | Giáo trình Cơ học kỹ thuật | Đậu Thế Như | | | 184 | |
| 4 | Giáo trình Đo luờng điện tử | Vũ Xuân Giáp | | | 105 | |
| 5 | Giáo trình Vật liệu cơ khí | Ng. Thị Yên | | | 160 | |
| 6 | Giáo trình Vật liệu linh kiện điện tử | Phạm Thanh Bình | | | 153 | |
| 7 | Giáo trình Kỹ thuật nguội | Phí Trọng Hảo | | | 193 | |
| 8 | Giáo trình Kỹ thuật sửa chữa ô tô,máy nổ | Ng.Tấn Tiến | | | 463 | |
| 9 | Giáo trình Cơ sở CAD/CAM trong thiết kế và chế tạo | Lưu Quang Huy | | | 161 | |
| 10 | Giáo trình Điện dân dụng và công nghiệp | Vũ Văn Tẩm | | | 201 | |
| 11 | Giáo trình Máy tiện và gia công trên máy tiện | Ng.Viết Tiếp | | | 286 | |
| 12 | Giáo trình Gia công cơ khí | Ng.Thế Công | | | 368 | |
| 13 | Giáo trình Công nghệ chế tạo máy | Phí Trọng Hào | | | 277 | |
| 14 | Giáo trình Cơ kỹ thuật | Ng.Quang Tuyến | | | 189 | |
| 15 | Giáo trình Đo lường kỹ thuật | Nghiêm Thị Phương | | | 146 | |
| 16 | Giáo trình Lý thuyết Điện tử công nghiệp | Chu Khắc Huy | | | 158 | |
| 17 | Giáo trình Mạch điện tử cơ bản | Ng.Văn Điềm | | | 176 | |
| 18 | Giáo trình Kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh | Trần Văn Lịch | | | 92 | |
| 19 | Giáo trình Kỹ thuật điện | Đặng Văn Đào | | | 190 | |
| 20 | Giáo trình Lắp đặt và vận hành máy lạnh | Trần Văn Lịch | | | 284 | |
| 21 | Giáo trình Điện tử công suất | Trần Trọng Minh | | | 234 | |
| 22 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục… | Chu Mạnh Nguyên | | | 150 | |
| 23 | Giáo trình Cơ kỹ thuật | Đỗ Sanh | | | 342 | |
| 24 | Giáo trình cấu tạo kiến trúc nội thất | Vũ Ngọc Cương | | | 165 | |
| 25 | Giáo trình Nguyên lý cắt và dụng cụ cắt | Phạm đình Tân | | | 186 | |
| 26 | Giáo trình Vẽ kỹ thuật xây dựng | Ng.Quang Cự | | | 181 | |
| 27 | Giáo trình Công nghệ may | Trần Thuỷ Bình | | | 174 | |
| 28 | Giáo trình Mỹ thuật trang phục | Trần Thuý Bình | | | 181 | |
| 29 | Giáo trình Kỹ thuật thi công xây dựng và hoàn thiện nội thất kiến trúc công trình | Trần Bích Huyền | | | 433 | |
| 30 | Giáo trình Thiết kế quần áo | Trần Thuý Bình | | | 229 | |
| 31 | Giáo trình Nguyên lý thiết kế kiến trúc nội thất | Ng.Hoàng Liên | | | 86 | |
| 32 | Sửa chữa máy công cụ | Lưu Văn Nhang | | | 322 | |
| 33 | Giáo trình Cơ học | Bạch Thành Công | | | 176 | |
| 34 | Giáo trình Kỹ thuật lắp ráp, sửa chữa và báo quản máy tính | Phạm Thanh Liêm | | | 157 | |
| 35 | Giáo trình Sức bền vật liệu, T1 | Lê Quang Minh | | | 245 | |
| 36 | Giáo trình Sức bền vật liệu, T2. | Lê Quang Minh | | | 109 | |
| 37 | Giáo trình Dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo lường | Ninh Đức Tốn | | | 217 | |
| 38 | Giáo trình Vật liệu và công nghệ cơ khí | Hoàng Tùng | | | 163 | |
| 39 | Giáo trình Khoa học môi trường | Lê Văn Khoa | | | 365 | |
| 40 | Giáo trình Vật liệu xây dựng | Phùng Văn Lự | | | 190 | |
| 41 | Công nghệ mạ | Ng.Văn Lộc | | | 364 | |
| 42 | Giáo trình Chi tiết máy T1. | Ng.Trọng Hiệp | | | 212 | |
| 43 | Giáo trình Chi tiết máy T2. | Ng.Trọng Hiệp | | | 145 | |
| 44 | Giáo trình công nghệ tạo hình các bề mặt dụng cụ công nghiệp | Bùi Tiến Long | | | 138 | |
| 45 | Giáo trình Nguyên lý máy T1. | Đinh Gia Tường | | | 349 | |
| 46 | Giáo trình Nguyên lý máy T2. | Đinh Gia Tường | | | 335 | |
| 47 | Giáo trình Tuự động hoá thiết kế cơ khí | Trịnh Chất | | | 303 | |
| 48 | Giáo trình Vô tuyến điện tử | Ngạc Văn An | | | 262 | |
| 49 | Giáo trình Vẽ Mỹ thuật | Lê Đức Lai | | | 121 | |
| 50 | Giáo trình Kết cấu thép | Tạ Thanh Vân | | | 232 | |
| 51 | Giáo trình Cơ học đại cương | Hoàng Nam Nhật | | | 230 | |
| 52 | Giáo trình Lưu biến học | Ng. Doãn Ý | | | 152 | |
| 53 | Giáo trình Máy búa và máy ép thuỷ lực | Phạm Văn Nghệ | | | 180 | |
| 54 | Giáo trình Thuỷ lực đại cương | Trần Văn Đắc | | | 280 | |
| 55 | Giáo trình trang bị điện-điện tử máy công nghiệp dùng chung | Vũ Quang Hồi | | | 201 | |
| 56 | Giáo trình Kỹ thuật Lò điện luyện thép | Trần Văn Dy | | | 329 | |
| 57 | Giáo trình Lý thuyết biến dạng dẻo kim loại | Ng.Tấn Tiến | | | 221 | |
| 58 | Giáo trình Nguyên lý động cơ đốt trong | Ng.Tấn Tiến | | | 492 | |
| 59 | Giáo trình Thiết kế cầu treo dây võng | Ng.Viết Trung | | | 228 | |
| 60 | Giáo trình Thuỷ công, T1. | Ngô Trí Viềng | | | 318 | |
| 61 | Giáo trình Thuỷ công, T2. | Ngô Trí Viềng | | | 354 | |
| 62 | Giáo trình Công trình tháo lũ trong đầu mối hệ thống thuỷ lợi | Ng.Văn Cung | | | 198 | |
| 63 | Giáo trình công nghệ hiện đại trong xây dựng cầu bê tông cốt thép | Ng.Viết Trung | | | 243 | |
| 64 | Giáo trình Cơ sở tự động hoá trong ngành cơ khí | Ng.Phương | | | 301 | |
| 65 | Giáo trình Thiết kế và quy hoạch sân bay cảng hàng không | Phạm Huy Khang | | | 278 | |
| 66 | Giáo trình trangt bị động lực Diezeln/điêzen tàu thuỷ | Phạm Văn Thể | | | 186 | |
| 67 | Giáo trình Đồ gá Cơ khí và tự độgn hoá | Trần Văn Địch | | | 171 | |
| 68 | Giáo trình Điều khiển số và CAM sản xuất chế tạo có máy tính trợ giúp | Phạm Hữu Phúc | | | 213 | |
| 69 | Giáo trình Thiết kế đường ô tô, T2. | Dương Học Hải | | | 248 | |
| 70 | Giáo trình Thiết kế đường ô tô, T1. | Đõ Bá Chương | | | 154 | |
| 71 | Giáo trình Cơ sở lý thuyết truyền tin T1. | Đặng Văn Chuyết | | | 297 | |
| 72 | Giáo trình Cơ sở lý thuyết truyền tin T2. | Đặng Văn Chuyết | | | 247 | |
| 73 | Giáo trình Cơ học chất lỏng | J.M.Brebec | | | 277 | |
| 74 | Giáo trình Cơ học chất rắn | J.M.Brebec | | | 178 | |
| 75 | Giáo trình điện tử học | J.M.Brebec | | | 179 | |
| 76 | Giáo trình điện tử học, T1 | J.M.Brebec | | | 198 | |
| 77 | Giáo trình điện tử học, T2 | J.M.Brebec | | | 265 | |
| 78 | Giáo trình Nhiệt động học | J.M.Brebec | | | 155 | |
| 79 | Giáo trình động lực học máy | Đỗ Sanh | | | 177 | |
| 80 | Giáo trình Thiết kế kiến trúc công nghiệp | Ng.Minh Thái | | | 237 | |
| 81 | Giáo trình trang bị điện-điện tử máy gia công kim loại | Ng.Mạnh Tiến | | | 204 | |
| 82 | Giáo trình Động lực học máy trục | Trần Văn Chiến | | | 188 | |
| 83 | Giáo trình Cơ sở kỹ thuật Laze | Trần Đức Hân | | | 249 | |
| 84 | Giáo trình Ma sát học | Ng.Anh Tuấn | | | 202 | |
| 85 | Giáo trình Robôt công nghiệp | Ng.Thiện Phúc | | | 345 | |
| 86 | Giáo trình điều khiển số máy điện | Lê Văn Doanh | | | 298 | |
| 87 | Giáo trình Hệ thống điều khiển số cho máy công cụ CNC | Tạ Duy Liêm | | | 213 | |
| 88 | Giáo trình Gia công tia lửa điện CNC | Vũ Hoài Ân | | | 194 | |
| 89 | Giáo trình Trang bị điện-điện tử tự động hoá cầu trục và cần trục | Bùi Quốc Khánh | | | 256 | |
| 90 | Giáo trình công nghệ chế tạo bánh răng | Trần Văn Đích | | | 329 | |
| 91 | Bài tập thực hành MasterCam lập trình gia công khuôn với Lathe và Router. | Trần Văn Đích | | | 322 | |
| 92 | Giáo trình Thiết kế máy biến áp điẹn lực | Phan Tử Phụ | | | 237 | |
| 93 | Giáo trình Thiết kế dụng cụ công nghiệp | Bành Tiến Long | | | 390 | |
| 94 | Giáo trình Điều hoà không khí | Võ Chí Chính | | | 492 | |
| 95 | Giáo trình Lý thuyết đàn hồi | Trương Tích Thiện | | | 161 | |
| 96 | Giáo trình Lý thuyết chuyên môn nguội sửa chữa | Bùi Xuân Doanh | | | 180 | |
| 97 | Giáo trình Cơ sở thiết kế ô tô | Ng.Khắc Trai | | | 324 | |
| 98 | Giáo trình Tua bin nước | Võ Sỹ Huỳnh | | | 200 | |
| 99 | Giáo trình Cơ học đá ứng dụng trong công trình ngầm và khai thác mỏ | Võ Trọng Hùng | | | 463 | |
| 100 | Giáo trình Lý thuyết đàn nhớt | Ng.Văn Vượng | | | 181 | |
| 101 | Giáo trình Lý thuyết dẻo và ứng dụng | Bùi Huy Bích | | | 369 | |
| 102 | Giáo trình Cơ điện tử, T1-Các thành phần cơ bản | Ng.Hữu Chí | | | 165 | |
| 103 | Giáo trình Cơ điện tử, T2-Hệ thống trong chế tạo máy. | Ng.Hữu Chí | | | 190 | |
| 104 | Giáo trình Truyền động điện tàu thuỷ | Lưu Đình Hiếu | | | 240 | |
| 105 | Giáo trình Công nghệ lò hơi và mạng nhiệt | Phạm Lê Dần | | | 293 | |
| 106 | Giáo trình Tự động hoá tính toán thiết kế chi tiết máy. | Ngô Văn Quyết | | | 281 | |
| 107 | Giáo trình Cơ sở lý thuyết kỹ thuật rung trong xây dựng | Ng.Đình Chiêu | | | 200 | |
| 108 | Giáo trình Thiết kế và quy hoạch công trình công nghiệp cơ khí | Lê Văn Vĩnh | | | 255 | |
| 109 | Giáo trình Nhiệt động học | J.Marie Brebec | | | 320 | |
| 110 | Giáo trình Tinhọc chuyên ngành cơ học biến dạng và cán kim loại | Phạm Văn Côi | | | 172 | |
| 111 | Giáo trình Tự động hoá trong xây dựng | Đổ Xuân Tùng | | | 292 | |
| 112 | Thi công các côgn trình Thuỷ lợi T1.(Dùng cho sinh viên) | ĐH Thuỷ Lợi | | | 355 | |
| 113 | Thi công các côgn trình Thuỷ lợi T2.(Dùng cho sinh viên) | ĐH Thuỷ Lợi | | | 380 | |
| 114 | Tự động hoá hệ thóng lạnh (dùng cho các trường ĐH) | Ng.Đức Lợi | | | 321 | |
| 115 | Giáo trình công nghệ sản xuất c hương trình truyền hình | PhạmThị Sao Băng | | | 81 | |
| 116 | Giáo trình địa chất các mỏ than,dầu và khí đốt | Đỗ Cảnh Dương | | | 219 | |
| 117 | Giáo trình trang bị điện ô tô | Ng.Văn Chất | | | 197 | |
| 118 | Giáo trình đồ gá và khuôn dập | Ng.Văn Đoàn | | | 153 | |
| 119 | Giáo trình Kỹ thuật truyền hình | Đổ Hoàng Tiến | | | 378 | |
| 120 | Giáo trình cấu tạo kiến trúc | Bộ xây Dựng | | | 234 | |
| 121 | Giáo trình kết cấu xây dựng | Phan Đình Tô | | | 201 | |
| 122 | Thiết kế mỏ lộ thiên (dùng cho sinh viên ĐH) | Hồ Sỹ Giao | | | 310 | |
| 123 | Thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy(dùng trong trường ĐH) | Trần Văn Địch | | | 206 | |
| 124 | Vât liệu kim loại màu (dùng cho sinh viên ĐH) | Ng.Khắc Xương | | | 460 | |
| 125 | Giáo trình Công nghệ phun và phục hồi | Ng.Văn Thông | | | 179 | |
| 126 | Cơ học ứng dụng trong kỹ thuật (dùng cho sinh viên ĐH) | Đặng Việt Cương | | | 362 | |
| 127 | Giáo trình Ma sát, mài mòn, bôi trơn | Ng.Doãn Ý | | | 317 | |
| 128 | Giáo trình kỹ thuật thi công công trình xây dựng | Ng. Đức Chương | | | 253 | |
| 129 | Giáo trình Tạo hình và hướng dẫn trẻ mầm non tạo hình | Lê Đức Hiển | | | 325 | |
| 130 | Giáo trình Động học xúc tác | Đào Văn Tường | | | 275 | |
| 131 | Nhiệt động học và động học ứng dụng | Phạm Kim Đĩnh | | | 320 | |
| 132 | Cơ sở lý thuyết điều khiển tự dộng | Ng.Văn Hoà | | | 216 | |
| 133 | Giáo trình Dệt không thoi | Trần Minh Nam | | | 145 | |
| 134 | Công nghệ tạo hình kim loại tấm | Ng.Mậu Đằng | | | 323 | |
| 135 | Giáo trình Công nghệ vật liệu điện tử | Ng.Công Vân | | | 281 | |
| 136 | Lý thuyết các quá trình luyện kim | Bùi Văn Mưu | | | 333 | |
| 137 | Giáo trình Động cơ đốt trong | Phạm Minh Tuấn | | | 176 | |
| 138 | Lý thuyết điều khiển phi tuyến | Ng.Doãn Phước | | | 313 | |
| 139 | Kỹ thuật Rôbốt | Đào Văn Hiệp | | | 246 | |
| 140 | Quang kỹ thuật | Trần Đình Tường | | | 315 | |
| 141 | Giáo trình đào tạo công nhân kỹ thuật ngành nước theo phương pháp Mođun | Ng.Bá Thắng | | | 354 | |
| 142 | Thiết bị và công nghệ đúc phôi thép | Ngô Trí Phúc | | | 314 | |
| 143 | Lý thuyết thiết kế tàu thuỷ | Phan Tiến Trình | | | 213 | |
| 144 | Kỹ thuật lạnh thực phẩm | Ng.Xuân Phương | | | 272 | |
| 145 | Thiét bị truyền nhiệt và chuyển đổi | Ng.Văn May | | | 283 | |
| 146 | Hướng dẫn thiết kế hệ thóng lạnh-Kho lạnh,máy lạnh | Ng.Đức Lợi | | | 416 | |
| 147 | Công trình và tàu điện ngầm | I.S.Frôlốp | | | 359 | |
| 148 | Máy làm đất (máy xúc 1 gầu,nhiều gầu,máy đào chuyển đất…) | Phạm Hữu Đào | | | 426 | |
| 149 | Giáo trình công nnghệ hàn MIG | Ng.Văn Thành | | | 85 | |
| 150 | Giáo trình Kỹ thuật nguội cơ bản | Trần Văn Hiệu | | | 153 | |
| 151 | Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa | Ng.Đăng Hùng | | | 448 | |
| 152 | Giáo trình Kỹ thuật sửa chữa ô tô | Hoàng Đình Long | | | 401 | |
| 153 | Giáo trình Cơ kỹ thuật | Phùng Văn Hồng | | | 132 | |
| 154 | Lý thuyết và bài tập địa kỹ thuật công trình | Ng.Ngọc Bích | | | 316 | |
| 155 | Thiết kế mô hình 3 chiều với Mechanical Desktop | Ng.Hữu Lộc | | | 359 | |
| 156 | Thực hành kỹ thuật Hàn, gò | Trần Văn Niên | | | 489 | |
| 157 | Giáo trình Kỹ thuật Hàn T1. | Trần Văn Mạnh | | | 216 | |
| 158 | Giáo trình thực hành cơ bản nghề tiện | Trần Minh Hùng | | | 389 | |
| 159 | Giáo trình Kỹ thuật mạch điện tử | Đặng Văn Chuyết | | | 265 | |
| 160 | Dạy nghề sửa chữa tủ lạnh và máy điều hoà dân dụng | Ng.Đức Lợi | | | 303 | |
| 161 | Giáo trình Công nghệ uốn NC | Ng.Văn Thành | | | 153 | |
| 162 | Bài tập thiết kế mô hình 3 chiều với Mechanical Desktop | Ng.Hữu Lộc | | | 337 | |
| 163 | Kỹ thuật lạnh cơ sở | Ng.Đức Lợi | | | 382 | |
| 164 | Giáo trình vận hành và sửa chữa thiết bị điện | Ng.Đức Sỹ | | | 221 | |
| 165 | Giáo trình nhiệt động kỹ thuật trong phòng cháy và chữa cháy | Ngô Văn Xiêm | | | 121 | |
| 166 | Quang học kiến trúc | Việt Hà | | | 301 | |
| 167 | Đồ gá | Trần Văn Địch | | | 269 | |
| 168 | Kỹ thuật nhiệt | Võ Chí Chính | | | 313 | |
| 169 | Giáo trình cơ học lượng tử | Phan Đình Kiến | | | 225 | |